feedback loop

feedback loop

A thermostat uses a feedback loop to maintain a comfortable room temperature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng phản hồi: "feedback loop" một vòng lặp hoặc chu trình trong đó một phần đầu ra (output) của một hệ thống được đưa trở lại đầu vào (input) của chính hệ thống đó, ảnh hưởng đến các đầu ra tiếp theo. Khái niệm này thường được dùng trong kỹ thuật, sinh học, kinh tế các hệ thống động lực học.
    • Mạch phản hồi: Trong kỹ thuật điện tử, "feedback loop" một mạch điện chức năng đưa tín hiệu đầu ra trở lại đầu vào để điều chỉnh hoặc ổn định hoạt động của hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thermostat uses a feedback loop to maintain a constant room temperature. (Bộ điều nhiệt sử dụng một vòng phản hồi để duy trì nhiệt độ phòng ổn định.)
    • In ecology, a feedback loop can amplify or dampen changes in an ecosystem. (Trong sinh thái học, một vòng phản hồi có thể khuếch đại hoặc làm giảm các thay đổi trong một hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "positive feedback loop": vòng phản hồi tích cực (khuếch đại thay đổi, dẫn đến tăng trưởng hoặc mất ổn định).

    • The melting of polar ice creates a positive feedback loop: less ice means less sunlight is reflected, causing more warming. (Sự tan băngcác cực tạo ra một vòng phản hồi tích cực: ít băng hơn đồng nghĩa với ít ánh sáng mặt trời bị phản xạ hơn, gây ra hiện tượng ấm lên nhiều hơn.)
  • "negative feedback loop": vòng phản hồi tiêu cực (làm giảm thay đổi, duy trì sự ổn định).

    • The human body uses a negative feedback loop to regulate blood sugar levels. (Cơ thể con người sử dụng một vòng phản hồi tiêu cực để điều chỉnh lượng đường trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Feedback (danh từ): phản hồi, thông tin phản hồi.

    • Please provide feedback on the new software. (Vui lòng cung cấp phản hồi về phần mềm mới.)
  • Loop (danh từ): vòng lặp, vòng tròn.

    • The loop in the program runs continuously until a condition is met. (Vòng lặp trong chương trình chạy liên tục cho đến khi một điều kiện được thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Feedback circuit: mạch phản hồi.
  • Closed loop: vòng kín (hệ thống phản hồi).
  • Reciprocal relationship: mối quan hệ tương hỗ (trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed back into: đưa phản hồi trở lại vào (một hệ thống).

    • The results of the experiment feed back into the design process. (Kết quả của thí nghiệm được đưa phản hồi trở lại vào quy trình thiết kế.)
  • Loop back: quay lại vòng lặp.

    • The system loops back to the beginning after each cycle. (Hệ thống quay lại điểm bắt đầu sau mỗi chu kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the loop: nằm trong vòng thông tin, được cập nhật.

    • Please keep me in the loop about any changes. (Làm ơn giữ cho tôi được cập nhật về bất kỳ thay đổi nào.)
  • Out of the loop: không được cập nhật, không biết thông tin.

    • I've been out of the loop since I went on vacation. (Tôi đã không được cập nhật từ khi đi nghỉ.)